Video Cô gái bán mỳ và chàng trai du học ở pháp về
25 Tháng Chín, 2019
Video Du học Pháp
27 Tháng Chín, 2019

Cách Chào Hỏi Trong Tiếng Pháp

Nếu bạn chưa biết học tiếng pháp ở đâu là tốt nhất. Hãy đồng hành cùng Cap France trường dạy tiếng pháp uy tín và tốt nhất TPHCM. Với các khóa học nổi tiếng như: 

Học tiếng pháp online

Tiếng pháp giao tiếp

Học tiếng pháp cơ bản

Học Tiếng Pháp Cap France, giới thiệu bài học từ vựng hôm nay chủ đề về chào hỏi bằng Tiếng Pháp. Chúng ta cùng bước vào bài học hôm nay nha.

1. Chào hỏi

Đối với chào hỏi chúng ta các các từ/ mẫu câu sau đây:

  • salut: chào
  • bienvenue: chào mừng
  • bonjour: xin chào buổi sáng
  • bonsoir: chào buổi tối
  • bonne soirée: buổi tối tốt lành
  • bonne nuit: chúc ngủ ngon
  • bonne journée: chúc một ngày tốt lành
  • bon weekend: chúc cuối tuần vui vẻ!
  • au revoir: tạm biệt
  • au revoir, à lundi/mardi/vendredi/… : (Tạm biệt, hẹn gặp vào thứ 2/ thứ 3/ thứ 4/…)
  • à bientôt: hẹn gặp lại sớm
  • à tout à l’heure/ à plus tard: chút nữa gặp laị
  • à plus: hẹn gặp lại
  • à la prochaine: Hẹn gặp lại bạn sau

2. Hỏi thăm sức khỏe:

Người Pháp khi gặp nhau, họ hay hỏi các câu về sức khỏe. Chúng ta hãy cùng tìm hiểu qua các mẫu câu dưới đây:

  • Comment allez – vous? / Ông (bà) khỏe không? (Lịch sự)
  • comment vas-tu? cậu có khỏe không?
  • comment ça va? = ça va? bạn có ổn không?
  • très bien, merci = ça va, merci. mình (rất) khỏe, cảm ơn
  • pas mal, merci: không tệ lắm, cảm ơn
  • pas très bien: mình không được khỏe lắm
  • et toi? còn bạn thế nào?

3. Hỏi thăm nghề nghiệp:

Bên cạnh hỏi về sức khỏe, họ hay hỏi về công việc hiện tại:

  • Quelle est votre profession? / Quelle est ta profession?
  • Nghề nghiệp (công việc) hiện tại của bạn là gi?
  • Qu’est-ce que vous faites dans la vie? / Tu fais quoi dans la vie?  Bạn làm gì trong cuộc sống?

4. Hỏi nơi ở, quốc tịch, tuổi:

Đối với những người mới gặp lần đầu, nhất trong lớp trường, họ hay hỏi về nơi bạn đang ở, bạn đến từ đâu. Và thi thoảng họ sẽ hỏi tuổi.

  • Tu t’appelles comment?/ Comment est-ce que tu t’appelles?
  • Bạn tên gì?
  • Vous habitez où?/ Où est-ce que vous habitez?/ Quelle est votre adresse? Bạn sống ở đâu?
  • Quelle est sa nationalité ? Quốc tịch bạn là gì?
  • Quel âge as-tu ? Bạn bao nhiêu tuổi?

5. Một đoạn đối thoại ngắn: 

 

  • A: Salut! Comment vas-tu? Xin chào! Bạn có khỏe không?
  • B: Salut! Je vais bien merci! Chào bạn! Tôi khỏe, cảm ơn bạn!
  • A: Comment t’appelles-tu? Tên bạn là gì nhỉ?
  • B: Je m’appelle Alice. Tôi là Alice
  • A: Enchanté! Quel âge as-tu? Rất vui được làm quen! Bạn bao nhiêu tuổi?
  • B: J’ai trente ans. Tôi 30 tuổi.
  • A: D’où viens-tu? Bạn đến từ đâu?
  • B: Je viens de Paris. Tôi từ Paris đến.
  • A: Qu’est-ce que tu fais? Bạn làm nghề gì?
  • B: Je suis directrice. Tôi là một giám đốc.
  • A: Où habites-tu? Bạn sống ở đâu?
  • B: J’habite à Nice. Tôi ở Nice.
  • A: À bientôt! Hẹn sớm gặp lại!
  • B: Au revoir! Tạm biệt!

Tags: chao hoi bang tieng phaphoc tieng phaphoc tieng phap onlinehoc tieng phap co banday tieng phaphoc tieng phap giao tiep

Trả lời

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *